Trả lời nhanh
Chọn biến tần hòa lưới nhà xưởng 30kW đến 100kW theo hãng cho hệ điện mặt trời cần xét ba tiêu chí: số MPPT khớp số hướng mái, dòng mỗi MPPT khớp chuỗi tấm 650W, và bảo hành. Ở cỡ 50 kW, hiệu suất tối đa của sáu hãng chỉ chênh trong khoảng 98,4–98,8%, nên tiêu chí phân biệt thật là MPPT, dòng vào, khối lượng và bảo hành. METASOLAR đang báo kèm bảo hành 10 năm cho Huawei và 5 năm cho các hãng còn lại, theo chính sách hiện hành.
Thông số đầy đủ theo datasheet hãng: biến tần hòa lưới Sigenergy Sigen PV 50–125 kW, biến tần hòa lưới INVT XG10KTR 3 pha.
Bảng so sánh inverter hòa lưới 50kW của sáu hãng
Cỡ 50 kW là mốc chung nhất giữa các hãng trong danh mục. Số liệu theo datasheet nhà sản xuất; model và lô cụ thể có thể chênh, cần kiểm nhãn thực tế khi nhận hàng. Nhà xưởng nhỏ hơn hoặc lớn hơn có thể xem tổng quan tại điện mặt trời nhà xưởng.
| Hãng | Model | MPPT | Dòng vào mỗi MPPT (A) | Hiệu suất tối đa | Khối lượng | Bảo hành METASOLAR báo |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Deye | SUN-50K-G03 | 4 | 40 | 98,7% | 44,5 kg | 5 năm |
| Huawei | SUN2000-50KTL-M3 | 4 (8 cổng vào) | 30 | 98,5% | 49 kg | 10 năm |
| INVT | XG50KTR | 4 | 39 hoặc 26 | 98,7–98,8% | xem catalog hãng | 5 năm |
| SolaX | X3-MEGA-50K-G2 | 5 | 32 | 98,4% | 45 kg | 5 năm |
| Solis | S5-GC50K (bản HV) | 4 | 32 | 98,6–98,8% | 42 kg (bản LV: 89 kg, 6 MPPT) | 5 năm |
| Sungrow | SG50CX | 5 | 26 | 98,7% | 62 kg | 5 năm |
Deye SUN-50K-G03 có điện áp DC tối đa 1000 V, thấp hơn mức 1100 V của Huawei, Solis và Sungrow. Dòng SUN-50K-G04 của Deye nâng lên 1100 V. Chi tiết từng hãng: biến tần hòa lưới Huawei và biến tần hòa lưới Solis.

Cỡ 30kW và 100kW: số MPPT khác nhau rõ hơn
Ở cỡ 30 kW và 100 kW, số MPPT và khối lượng chênh nhiều hơn ở 50 kW. Sungrow không có model 100 kW trong danh mục hòa lưới của METASOLAR, tối đa tới 50 kW.
Cỡ 30 kW (Sungrow là 33 kW)
| Hãng | Model | MPPT | Dòng vào mỗi MPPT (A) | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|
| Deye | SUN-30K-G03 | 2 | 40 | 44,5 kg |
| Huawei | SUN2000-30KTL-M3 | 4 (8 cổng vào) | 27 | 43 kg |
| SolaX | X3-PRO-30K-G2 | 3 | 32 | 28 kg |
| Solis | S5-GC30K | 3 | 32 | 38,2 kg |
| Sungrow | SG33CX | 3 | 26 | 50 kg |
Cỡ 100 kW
| Hãng | Model | MPPT | Dòng vào mỗi MPPT (A) | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|
| Deye | SUN-100K-G03 | 6 | 40 | 81 kg |
| Huawei | SUN2000-100KTL-M2 | 10 | 30 | tới 93 kg |
| SolaX | X3-FTH-100K | 9 hoặc 12 | 32 | 83–87 kg |
| Solis | S5-GC100K | 10 | 32 | 91 kg |
| INVT | XG100KTR-F | 9–10 | 30 | xem catalog hãng |
Số MPPT quyết định cách chia mái, không phải công suất
Mỗi MPPT theo dõi một nhóm chuỗi tấm độc lập, nên số MPPT càng nhiều thì càng tách được mái theo hướng và theo vùng bóng che. Mái xưởng thường có hai mặt dốc quay hướng khác nhau, khiến hai nhóm chuỗi chạy lệch giờ đỉnh.
Ví dụ minh hoạ: 150 tấm 650W, khoảng 97,5 kWp
Ví dụ minh hoạ: 150 tấm 650W, tổng 150 × 650 = 97.500 W, tức 97,5 kWp, chiếm khoảng 405 m² diện tích tấm. Chia thành 10 chuỗi mỗi chuỗi 15 tấm: điện áp hở mạch 15 × 54,0 = 810 V, điện áp làm việc 15 × 45,3 = 679,5 V, chưa hiệu chỉnh nhiệt độ thấp. Số liệu tấm theo datasheet AIKO-G650-MCH72Dw.
Huawei 100K và Solis 100K có 10 MPPT, mỗi chuỗi vào một MPPT. Deye 100K có 6 MPPT nên bốn MPPT nhận hai chuỗi, dòng 2 × 14,35 = 28,7 A thấp hơn 40 A. SolaX X3-FTH-100K bản 9 MPPT nhận hai chuỗi trên một MPPT, 28,7 A thấp hơn 32 A. Cả bốn phương án đều khớp, khác nhau ở độ dư dòng và khả năng tách hướng mái.
Dòng vào 26–40 A và tấm dòng lớn
Tấm 650W và 620–630W có Imp khoảng 14,35–15,48 A. Hai chuỗi song song cho dòng 28,7–31 A. Sungrow CX chỉ nhận 26 A mỗi MPPT nên chạy một chuỗi mỗi MPPT. Huawei 30 A đủ cho AIKO 650W (28,7 A) nhưng sát hoặc vượt với JA Solar 630W (30,96 A). Deye 40 A, Solis và SolaX 32 A còn dư. Cách kiểm đầy đủ xem chọn công suất biến tần hòa lưới theo tấm pin.

Giám sát, bảo vệ và bảo hành: khác biệt giữa sáu hãng
Nền tảng giám sát
Datasheet ghi rõ Huawei dùng FusionSolar, SolaX dùng SolaXCloud, Solis dùng SolisCloud và Sungrow dùng iSolarCloud. Datasheet Deye và INVT chỉ ghi kết nối Wi-Fi, 4G, LAN hoặc RS485, không ghi tên nền tảng, nên cần hỏi khi báo giá. Nếu mất dữ liệu, xem inverter mất kết nối wifi, app không có dữ liệu.
Bảo vệ hồ quang DC (AFCI)
Huawei ghi AFCI có sẵn ở các model trong bài. Solis S5-GC50–60K-LV ghi có sẵn. SolaX, INVT (XG50–70KTR) và Sungrow CX ghi tùy chọn. Datasheet Deye đã đọc không có dòng AFCI cho cỡ này.
Bảo hành
METASOLAR đang báo kèm bảo hành 10 năm cho Huawei SUN2000 cỡ 30–150 kW, và 5 năm cho Deye, INVT, SolaX, Solis, Sungrow, theo chính sách hiện hành. Trang bảo hành của SolaX nêu một số model có thể được nâng lên khi kết nối cloud và có dữ liệu, cần hỏi điều kiện cụ thể. Mức giá theo hãng xem giá inverter điện mặt trời theo hãng.
Ba sai lầm hay gặp khi chọn inverter cho xưởng
Chọn theo giá mỗi kW mà bỏ qua MPPT
Hai máy cùng 50 kW có thể có 4 hoặc 5 MPPT. Mái nhiều hướng dùng máy ít MPPT buộc gộp chuỗi lệch hướng vào một cổng, làm cả nhóm chạy theo chuỗi yếu nhất.
Một máy 100 kW hay hai máy 50 kW
Hai máy 50 kW chia rủi ro: một máy dừng, xưởng vẫn còn nửa công suất. Đổi lại cần thêm chỗ treo, mỗi máy nặng 42–62 kg. Một máy 100 kW nặng 81–93 kg, cần khung và cẩu nâng. Bài điện mặt trời 50kW 100kW giá bao nhiêu có phần chi phí hoàn vốn.
Bỏ qua khối lượng và vị trí treo
Inverter 80–100 kW nặng gần một tạ. Vị trí treo, thông gió và lối bảo trì cần tính trước, xem lắp inverter ở đâu là đúng.
Bảng chọn nhanh theo tình huống của xưởng
| Tình huống | Ưu tiên | Đáng xem xét theo số liệu |
|---|---|---|
| Mái nhiều hướng, nhiều vùng bóng che | Nhiều MPPT | Huawei 100K và Solis 100K (10 MPPT), SolaX X3-FTH (9–12 MPPT) |
| Muốn bảo hành dài | Thời hạn METASOLAR báo | Huawei (10 năm), các hãng còn lại 5 năm |
| Treo tường, hạn chế tải trọng | Khối lượng thấp | Solis S5-GC50K bản HV (42 kg), Deye SUN-50K-G03 (44,5 kg), SolaX (45 kg) |
| Hai chuỗi tấm 650W song song mỗi MPPT | Dòng vào cao | Deye (40 A), Solis và SolaX (32 A) |
Khu văn phòng nhỏ đi kèm xưởng có thể dùng inverter 1 pha dưới 10 kW, số liệu tại biến tần hòa lưới Deye 1 pha 3kW đến 10kW. Xưởng nhiều tải 3 pha cỡ 10–136 kW xem biến tần hòa lưới Deye 3 pha 10kW đến 136kW. Khu cần dự phòng như camera hoặc máy chủ có thể thêm hybrid nhỏ, xem hybrid 1 pha hay 3 pha nên chọn loại nào. Nền tảng khái niệm: hòa lưới bám tải là gì.
Kết luận và bước tiếp theo
Xưởng chọn inverter nên bắt đầu từ bản vẽ mái: đếm hướng, vùng bóng che, chiều dài chuỗi, rồi mới so hãng. Sáu hãng gần như ngang nhau về hiệu suất, khác nhau ở MPPT, dòng vào, khối lượng và bảo hành. Bạn có thể so thêm với so sánh inverter Deye, SolaX, Huawei.
Gửi bản vẽ mái và hóa đơn điện qua hotline 0888 068 666 hoặc Zalo METASOLAR để METASOLAR chọn phương án. Trang tổng quan điện mặt trời nhà xưởng có thêm ví dụ công suất và hoàn vốn.
Giá chọn biến tần hòa lưới nhà xưởng 30kW đến 100kW theo hãng: Liên hệ 0888 068 666 để được báo giá theo cấu hình. METASOLAR không niêm yết giá thiết bị lẻ trên website.
Câu hỏi thường gặp
Xưởng 50kW nên chọn hãng inverter nào?
Hiệu suất tối đa sáu hãng chỉ chênh 98,4–98,8%, nên chọn theo số MPPT, dòng vào mỗi MPPT, khối lượng và bảo hành. Huawei METASOLAR đang báo 10 năm, hãng còn lại 5 năm.
Inverter 100kW có mấy MPPT?
Theo datasheet: Deye SUN-100K-G03 có 6 MPPT, Huawei 100KTL-M2 có 10, Solis S5-GC100K có 10, SolaX X3-FTH-100K có 9 hoặc 12, INVT XG100KTR-F có 9–10.
Nên dùng một máy 100kW hay hai máy 50kW?
Hai máy 50 kW chia rủi ro khi một máy dừng và dễ treo hơn, nhưng cần thêm chỗ và cáp. Một máy 100 kW nặng 81–93 kg, cần khung và cẩu.
Tấm 650W có ghép được với inverter Sungrow CX không?
Được nếu mỗi MPPT một chuỗi. Hai chuỗi tấm 650W song song cho khoảng 28,7 A, cao hơn dòng vào 26 A của SG-CX.
IREX hay Canadian Solar có đi kèm inverter trong bài này không?
Bài này chỉ so inverter. METASOLAR có báo giá tấm IREX 620W và Canadian Solar 710W; giá không niêm yết, gọi 0888 068 666 để nhận báo giá trước khi ghép inverter.
Cần tư vấn cụ thể cho nhà bạn? Gọi 0888 068 666 hoặc xem bảng giá — METASOLAR báo giá chính xác trong 5 phút.