Trả lời nhanh
Tấm pin LONGi 620W trong hệ điện mặt trời áp mái là dòng Hi-MO 7, kính-kính 2 mặt, cell ghi "HPDC" trên datasheet. Có hai model: LR7-72HGD-620M (144 half-cell) và LR8-66HGD-620M (132 half-cell), cùng kích thước 2382 x 1134 x 30 mm, nặng 33,5 kg, hiệu suất 23,0%. Điểm khác là điện áp và dòng điện, cần khớp với inverter.
Thông số đầy đủ theo datasheet hãng: tấm pin LONGi Hi-MO 7 620W.
Hi-MO 7 LR7 và LR8: hai model LONGi 620W khác nhau thế nào?
LR7-72HGD-620M và LR8-66HGD-620M cùng công suất 620W nhưng khác cách chia cell, kéo theo khác điện áp và dòng điện. Báo giá chỉ ghi "LONGi 620" sẽ không cho biết bạn nhận model nào.
Cùng khuôn ngoài, khác cấu trúc bên trong
Cả hai dài 2382 mm, rộng 1134 mm, dày 30 mm, nặng 33,5 kg và dùng kính-kính 2,0 + 2,0 mm. LR7 có 144 half-cell (6 x 24), LR8 có 132 half-cell (6 x 22). Vì cùng kích thước, hai model lắp lẫn được về mặt cơ khí, nhưng không thể trộn chung một chuỗi.
Vì sao khác điện áp quan trọng với inverter
Voc của LR7 là 52,77 V, của LR8 là 48,78 V. Nếu nối 10 tấm nối tiếp, chuỗi LR7 đạt 527,7 V còn chuỗi LR8 đạt 487,8 V ở 25 °C (ví dụ minh hoạ). Isc cũng lệch: 14,85 A so với 16,05 A. Số tấm tối đa mỗi chuỗi và dòng đầu vào MPPT của inverter vì thế phải tính theo đúng model. Bạn có thể xem thêm cách chọn thiết bị trong trang thiết bị điện mặt trời.
Theo datasheet nhà sản xuất; model/lô cụ thể có thể chênh, kiểm nhãn thực tế khi nhận hàng. Một số trang tổng hợp ghi LR7-72HGD-620M không còn được sản xuất, nên cần hỏi tình trạng lô hàng.

Bảng thông số LONGi 620W theo datasheet
Các số dưới đây ở điều kiện STC, lấy từ datasheet hãng (LR7 bản 12/2023, LR8 bản 07/2024).
| Thông số | LR7-72HGD-620M | LR8-66HGD-620M |
|---|---|---|
| Số cell | 144 half-cell | 132 half-cell |
| Hiệu suất module | 23,0% | 23,0% |
| Vmp / Imp | 44,33 V / 13,99 A | 40,91 V / 15,16 A |
| Voc / Isc | 52,77 V / 14,85 A | 48,78 V / 16,05 A |
| Kích thước / khối lượng | 2382 x 1134 x 30 mm / 33,5 kg | 2382 x 1134 x 30 mm / 33,5 kg |
| Hệ số nhiệt Pmax | -0,28 %/°C | -0,28 %/°C |
| Bifaciality | 80 ± 5% | 80 ± 5% |
| Suy hao | dưới 1% năm đầu, 0,4%/năm | dưới 1% năm đầu, 0,4%/năm |
| Còn lại sau 30 năm | 87,4% | 87,4% |
Hai datasheet đều ghi điện áp hệ thống tối đa 1500 V, tải 5400 Pa mặt trước và 2400 Pa mặt sau. Bản LR7 nêu thêm khả năng chịu mưa đá 25 mm ở tốc độ 23 m/s. Kiểu đóng gói là 36 tấm mỗi pallet, 720 tấm mỗi container 40'HC.
Báo giá ghi Hi-MO X7, X10 hay Hi-MO 9: có phải LONGi 620W không?
Không phải mọi tên "Hi-MO 620W" đều là hai model trên. Nguồn datasheet chỉ xác nhận Hi-MO 7 ở mức 620W.
Hi-MO 9 bắt đầu từ 625W
Dòng Hi-MO 9 (LR7-72HYD) có dải công suất từ 625 đến 660W, không có bản 620W. Nếu báo giá ghi Hi-MO 9 620W thì cần hỏi lại mã model.
Hi-MO X10 là dòng back contact khác
Một số đại lý ghi "Hi-MO X7/X10 620W". Hi-MO X10 thật là dòng back contact với thông số riêng, và datasheet X10 620W chưa tra được nên bài này không đưa số. Cách an toàn là yêu cầu ảnh nhãn sau tấm và mã model đầy đủ trước khi đặt hàng.
Khi cần đối chiếu giữa các công nghệ cell, bài các loại tấm pin năng lượng mặt trời cho bảng phân loại theo mono, TOPCon và HJT.
Ưu điểm và điểm cần lưu ý của tấm LONGi 620W
LONGi 620W có lợi thế rõ ở hệ số nhiệt -0,28 %/°C, tốt hơn nhóm TOPCon cùng khuôn ghi -0,29. Các nhận định dưới đây bám theo số trong datasheet.
Ba ưu điểm có số liệu
- Hệ số nhiệt -0,28 %/°C: ở mức cell nóng hơn STC 30 °C, công suất giảm khoảng 8,4% và tấm còn khoảng 568 W (ví dụ minh hoạ).
- Bảo hành công suất tuyến tính 30 năm, còn 87,4% ở năm thứ 30.
- Kính-kính 2 mặt, chịu tải trước 5400 Pa, có kiểm mưa đá 25 mm ở bản LR7.
Ba điểm cần lưu ý
- Bảo hành sản phẩm theo datasheet là 12 năm, ngắn hơn AIKO, IREX và GOKIN (15 năm).
- Nặng 33,5 kg, tương đương tấm JA 630W và nặng hơn tấm IREX 620W (32,4 kg).
- Datasheet ghi cell "HPDC", không dùng chữ TOPCon, nên không nên ghi "TOPCon" vào hợp đồng nếu tài liệu không nói vậy.
So sánh trực tiếp với hãng khác nằm trong bài JA Solar 630W hay LONGi 620W.
Ví dụ lắp 12 tấm LONGi 620W trên mái tôn
12 tấm LONGi 620W cho công suất 7,44 kWp và nặng 402 kg, tức khoảng 12,4 kg/m2 chưa tính khung (ví dụ minh hoạ).
Điện lượng tham khảo
Theo mức 4 kWh/kWp/ngày, hệ này cho khoảng 893 kWh mỗi tháng. Con số này phụ thuộc vùng, hướng mái và mức che bóng. Để đối chiếu chi phí trọn gói cho hệ khoảng 8 kWp, bạn xem trang giá điện mặt trời 8kWp và bảng giá của METASOLAR; các cấu hình trong bảng giá dùng tấm AIKO 650W nên tấm LONGi cần báo giá riêng.
Mái vừa bao nhiêu tấm
Mặt mái phẳng liền 10 m x 5 m xếp được 16 tấm LONGi 620W, tức 9,92 kWp, chưa trừ lối đi và quạt thông gió. Chiều dài 2,4 m nghĩa là cần khảo sát dốc mái trước khi chọn xếp dọc hay ngang. Ảnh dưới cho thấy chân kẹp và đầu ray ở mép dàn, phần cần chừa chỗ khi tính số tấm.
Kiểm tra LONGi 620W chính hãng và bảo hành
Cách kiểm tra LONGi 620W chính hãng là đối chiếu mã model trên nhãn với LR7-72HGD-620M hoặc LR8-66HGD-620M, rồi so Voc, Isc và khối lượng với bảng trên.
Bốn điểm kiểm ngay tại pallet
- Mã model đầy đủ và Pmax 620 W trên nhãn.
- Voc, Isc khớp một trong hai cột trong bảng, không lẫn giữa hai model.
- Kích thước 2382 x 1134 x 30 mm và số tấm mỗi pallet là 36.
- Số serial để hỏi hãng về nguồn gốc lô hàng.
Bảo hành cần ghi trong hợp đồng
METASOLAR đang báo kèm bảo hành 30 năm hiệu suất cho model này (theo chính sách hiện hành). Datasheet hãng ghi thêm 12 năm cho vật liệu và gia công, nên bạn cần hỏi rõ điều kiện áp dụng khi ký. Chứng chỉ IEC 61215, IEC 61730 và ISO 9001 được liệt kê trong datasheet; bài chứng chỉ IEC tấm pin nói rõ từng tiêu chuẩn kiểm gì.
Gọi 0888 068 666 hoặc nhắn Zalo METASOLAR để kiểm tra tồn kho và nhận báo giá. Các dòng tấm khác, kể cả tấm pin AIKO 650W, tấm pin IREX 620W và tấm pin GOKIN 620W, có ở nhóm thiết bị điện mặt trời.
Đọc thêm: so sánh và tra cứu thông số
Hai bài so sánh và hai bài tra cứu dưới đây bổ sung cho bảng ở trên.
- Tấm 650W hiệu suất cao đặt cạnh tấm 710W lớn: AIKO 650W hay Canadian Solar 710W.
- Hiệu suất bao nhiêu phần trăm là hợp lý: hiệu suất tấm pin năng lượng mặt trời.
- Khối lượng ảnh hưởng thi công: tấm pin nặng bao nhiêu kg.
- Phân biệt n-type và PERC: tấm pin n-type TOPCon và PERC.
Giá tấm pin LONGi 620W: Liên hệ 0888 068 666 để được báo giá theo cấu hình. METASOLAR không niêm yết giá thiết bị lẻ trên website.
Câu hỏi thường gặp
Tấm pin LONGi 620W là dòng nào?
Datasheet ghi hai model 620W thuộc dòng Hi-MO 7: LR7-72HGD-620M và LR8-66HGD-620M. Hi-MO 9 bắt đầu từ 625W nên không có bản 620W.
LONGi 620W nặng bao nhiêu và kích thước thế nào?
Cả hai model đều 2382 x 1134 x 30 mm và nặng 33,5 kg theo datasheet. Cần hai người khiêng và phương án nâng hạ an toàn khi lên mái.
LONGi 620W có phải TOPCon không?
Datasheet chỉ ghi cell HPDC, không dùng chữ TOPCon, HJT hay back contact. Khi cần ghi công nghệ vào hợp đồng, cần hỏi hãng hoặc nhà phân phối bằng văn bản.
LONGi 620W bảo hành bao nhiêu năm?
Datasheet ghi 12 năm vật liệu và gia công, 30 năm công suất tuyến tính. METASOLAR đang báo kèm bảo hành 30 năm hiệu suất cho model này theo chính sách hiện hành.
Nối chung LR7 và LR8 trong một hệ được không?
Không nên trộn vì Voc, Isc, Vmp và Imp của hai model khác nhau, ảnh hưởng đến chuỗi và MPPT. Mỗi chuỗi cần dùng cùng một model.
Cần tư vấn cụ thể cho nhà bạn? Gọi 0888 068 666 hoặc xem bảng giá — METASOLAR báo giá chính xác trong 5 phút.