Trả lời nhanh
Bảng thông số pin lưu trữ 16kWh các hãng cho thấy tám model cùng khoảng 16 kWh, khác nhau ở cấp IP (IP20 đến IP65), khối lượng 110–122 kg, dòng xả 200–220 A và bảo hành 5–10 năm. Số chu kỳ chưa so trực tiếp được vì mỗi hãng đo ở DoD và mức cuối đời khác nhau. Số liệu lấy từ datasheet hoặc trang nhà sản xuất; model và lô cụ thể có thể chênh, kiểm nhãn thực tế khi nhận hàng.
Điện mặt trời có pin lưu trữ đang được báo giá với nhiều hãng cùng một cỡ 16 kWh, nên bảng dưới gom sẵn các cột cần đối chiếu.
Thông số đầy đủ theo datasheet hãng: pin lưu trữ LVTOPSUN G04 16kWh, pin lưu trữ Lithtech TR8500WX 16kWh, pin SolaX LD160 16kWh, pin GoodWe Lynx A G4 16,1kWh.
Bảng 1: dung lượng, dòng xả và số chu kỳ hãng công bố
Bảng này gom các cột điện. Mức tin cậy CAO là đọc trực tiếp datasheet chính hãng, TB là trang sản phẩm của hãng hoặc bản tóm tắt, THẤP là chỉ đại lý. Các pin này thuộc nhóm hạ áp trong chủ đề điện mặt trời hybrid có pin lưu trữ.
| Pin | Năng lượng (danh định / khả dụng) | DoD | Dòng xả tối đa | Chu kỳ hãng công bố | Tin cậy |
|---|---|---|---|---|---|
| GoodWe Lynx A G4 | 16,1 / 14,9 kWh | 100% (theo ô) | 200 A | 10.000, điều kiện phòng thí nghiệm, DoD/EOL không ghi | CAO |
| SolaX TSYS-LD160 | 16,0 / 15,2 kWh | 95% | 220 A | Trên 8.000 ở 95% DoD, cuối đời 70% | CAO |
| SOFAR SF-16KWH-L1 | 16 kWh / chưa ghi | 90% | 200 A | 8.000 ở 100% DoD, mức cuối đời chưa ghi | CAO |
| Hithium HeroEE 16 | 16,08 kWh / chưa ghi | 90% | 200 A | 11.000 ở 100% DoD, còn 70% SOH | CAO |
| Dyness PowerBrick SC | 16,08 / 15,28 kWh | 95% | 200 A (khuyến nghị 140 A, đỉnh 300 A trong 2 phút) | Từ 8.000 ở 0,2C, 25°C, DoD 95%, cuối vòng đời 70% | CAO |
| Lithium Valley W16-5A | 16,076 kWh / chưa ghi | Tối đa 95% | Xem datasheet | 8.000 ở 80% DoD | TB |
| Pylontech Fidus Plus (3 bản: FB-L-16-Pro, FB-L-16, FB-L-16-PK) | 16,08 / 16,08 kWh | 100% (hãng công bố) | 200 A liên tục (sạc 180 A), đỉnh 300 A trong 15 giây | 8.000 ở 25°C, không nêu thêm điều kiện | TB |
| LVTOPSUN G4 | 16,07 kWh / chưa ghi | 90% (đại lý) | Xem datasheet | Khoảng 8.000 ở 90% DoD (đại lý) | THẤP |
Lithium Valley W16-5A chưa được chứng minh đúng là model Valley 16,07 kWh trong danh mục METASOLAR, nên cần xác nhận với nhà phân phối. Cột chu kỳ chỉ để đọc, không để xếp hạng: ví dụ Dyness SC và Pylontech cùng ghi 8.000 nhưng điều kiện thử khác nhau. Hai pin này có trang sản phẩm riêng: pin Dyness PowerBrick SC 16kWh và pin Pylontech Fidus Battery Plus 16kWh.

Bảng 2: cấp IP, kích thước, song song và bảo hành
Bảng 2 là phần quyết định chỗ đặt và ngân sách: pin nặng 110–122 kg cần sàn và vị trí phù hợp, còn cấp IP cho biết đặt trong nhà hay ngoài hiên. Cột bảo hành là mức METASOLAR đang báo theo chính sách hiện hành, không phải số liệu datasheet.
| Pin | IP | Kích thước (mm) | Khối lượng | Song song tối đa | Bảo hành METASOLAR đang báo |
|---|---|---|---|---|---|
| GoodWe Lynx A G4 | IP65 | 470 × 895 × 245 | 122 kg | 30 bộ | 5 năm |
| SolaX TSYS-LD160 | IP40 | 356 × 953 × 289 | 118,5 kg | 16 bộ | 10 năm (khi đi cùng inverter SolaX) |
| SOFAR SF-16KWH-L1 | IP20 | 425 × 235 × 860 | 115 kg | 16 bộ | 10 năm |
| Hithium HeroEE 16 | IP30 | 540,6 × 240 × 781,2 | 110 kg | 16 bộ | 10 năm |
| Dyness PowerBrick SC | IP20 | 435 × 233 × 857 | 116 kg | 50 bộ | 7 năm |
| Lithium Valley W16-5A | IP65 | Xem datasheet | Xem datasheet | 20 bộ | 10 năm |
| Pylontech Fidus Plus (Pro / L-16 / PK) | IP65 / IP65 / IP20 (bản PK) | 435 × 240 × 900 | 122 / 120 / 130 kg | 16 bộ (bản PK 20 bộ) | 10 năm |
| LVTOPSUN G4 | IP65 (đại lý) | Xem datasheet | Khoảng 120 kg (đại lý) | 63 bộ (đại lý) | 10 năm |
Pylontech có ba phiên bản khác khối lượng, IP và nhiệt độ sạc, nên cần đọc mã model trên nhãn. Dyness SC có bánh xe và nắp trên là phụ kiện tuỳ chọn. Lithtech 16kWh chỉ có bảo hành 5 năm trong danh mục và chưa có datasheet đọc được, nên chưa đưa vào bảng.
Cách đọc bảng: năm cột đáng chú ý nhất
Năm cột đáng chú ý nhất là IP, dòng xả, DoD và kWh khả dụng, chu kỳ và số bộ song song. Mỗi cột ảnh hưởng đến một quyết định riêng khi bạn đặt hàng.
Cấp IP quyết định chỗ đặt
IP20 (Dyness SC, SOFAR, và bản FB-L-16-PK của Pylontech) chỉ hợp phòng khô trong nhà. IP65 (GoodWe, Lithium Valley W16-5A, hai bản FB-L-16-Pro và FB-L-16 của Pylontech, và LVTOPSUN theo đại lý) chịu được hắt nước nhưng vẫn cần đúng hướng dẫn lắp của hãng. Xem bài đặt pin lưu trữ trong nhà hay ngoài trời.
Dòng xả quyết định tải chạy được
Ở 51,2 V, dòng 200 A tương ứng khoảng 10,24 kW trên lý thuyết. Ví dụ minh hoạ: tải 8 kW cần dòng khoảng 8.000 ÷ 51,2 ≈ 156 A, còn trong giới hạn một khối. Công suất thật còn bị inverter giới hạn. Cặp pin với inverter cụ thể nằm ở bài pin lưu trữ 16kWh đi với inverter hybrid nào.
DoD và kWh khả dụng quyết định thời gian dùng
Pin DoD 90% cho khoảng 14,5 kWh khả dụng, pin DoD 95% cho khoảng 15,3 kWh (tính từ 16,08 kWh; Dyness SC công bố 15,28 kWh khả dụng, còn Pylontech công bố DoD 100%). Cách quy ra giờ dùng có trong bài pin lưu trữ 16kWh dùng được bao lâu, còn khái niệm ở DoD và SOC pin lưu trữ.
Chu kỳ chỉ có nghĩa khi kèm điều kiện
Hithium ghi 11.000 chu kỳ ở 100% DoD còn 70% SOH, Lithium Valley ghi 8.000 ở 80% DoD. Hai con số đo trong hai điều kiện khác nhau, không cộng trừ so được.
Số bộ song song và BMS
Dyness 50 bộ, GoodWe 30 bộ, Pylontech 16 bộ (bản PK 20 bộ), SolaX, SOFAR và Hithium 16 bộ. Giới hạn thực tế còn nằm ở inverter. Mở rộng lên hai khối xem ghép 2 pin lưu trữ 16kWh thành 32kWh, và vai trò của BMS pin lưu trữ trong việc giao tiếp với inverter.

Chọn từ bảng theo ba tình huống (ví dụ minh hoạ)
Ba tình huống dưới đây cho thấy cách dùng bảng thay vì chọn theo tên hãng.
Pin đặt hiên nhà, ít chỗ trong nhà
Lọc theo IP65 trước, rồi kiểm tra hãng có cho lắp ngoài mái che không. Các model IP20 loại ngay dù giá và dung lượng hấp dẫn.
Phòng kỹ thuật trong nhà, muốn mở rộng sau
Nhìn cột song song tối đa và cột khối lượng. Hai khối cùng loại nặng khoảng 220–244 kg, cần kiểm tra sàn và lối đi khi vận chuyển. Cách đấu song song nằm trong bài ghép pin đã nêu.
Cần cân bảo hành với ngân sách
So bảo hành ở cột cuối cùng với điều kiện đi kèm, không chỉ số năm. Bài bảo hành pin lưu trữ 7 năm 10 năm đọc điều kiện liệt kê những điều khoản cần hỏi.
Hạn chế của bảng và cách kiểm tra khi nhận hàng
Bảng này chỉ chắc chắn ở những ô gắn nhãn CAO, các ô còn lại cần đối chiếu với nhà phân phối. Sunbox 20,48 kWh và Lithtech 16 kWh chưa có datasheet đọc được, còn model METASOLAR đang báo có thể khác model đại lý mô tả.
Việc cần làm trước khi đặt cọc
- Xin datasheet đúng model ghi trên báo giá và đối chiếu điện áp, dung lượng, IP.
- Kiểm tra danh sách inverter tương thích của hãng pin, ví dụ với biến tần hybrid Deye 1 pha 5kW 6kW 8kW hay biến tần hybrid Deye 3 pha LV HV 10kW 20kW.
- Với Pylontech, kiểm mã model trên nhãn (FB-L-16-Pro, FB-L-16 hay FB-L-16-PK) vì ba bản khác IP và khối lượng.
- Đọc nhãn thực tế khi nhận hàng và đối chiếu với hợp đồng.
Trong bảng giá trọn gói, cấu hình hybrid 7,8 kWp kèm pin 16 kWh là 125,3 triệu (tấm AIKO 650W). Muốn hỏi model cụ thể trong bảng, gọi 0888 068 666 hoặc nhắn Zalo METASOLAR. Tổng quan giải pháp nằm ở trang điện mặt trời lưu trữ hybrid; so với ắc quy xem thêm ắc quy hay pin lithium, và với loại cao áp xem pin cao áp hay hạ áp.
Câu hỏi thường gặp
Pin lưu trữ 16kWh nào có cấp IP cao nhất?
Theo datasheet và thông tin đã tra, GoodWe Lynx A G4, Lithium Valley W16-5A, hai bản FB-L-16-Pro và FB-L-16 của Pylontech Fidus Plus, cùng LVTOPSUN G4 (theo đại lý) đạt IP65. Dyness SC, SOFAR và bản FB-L-16-PK của Pylontech chỉ IP20.
Pin nào có số chu kỳ cao nhất trong bảng?
Hithium ghi 11.000 chu kỳ ở 100% DoD, còn 70% SOH; GoodWe ghi 10.000 nhưng không nêu DoD và mức cuối đời. Điều kiện đo khác nhau nên chưa xếp hạng được độ bền.
Vì sao có pin ghi 16 kWh nhưng chỉ dùng được khoảng 14–15 kWh?
Vì pin có mức DoD cho phép dưới 100%. GoodWe công bố 14,9 kWh khả dụng và SolaX công bố 15,2 kWh; pin khác tính theo DoD hãng ghi.
Bảo hành trong bảng lấy từ đâu?
Cột bảo hành là mức METASOLAR đang báo theo chính sách hiện hành, không phải số liệu datasheet. Với SolaX, datasheet hoặc trang hãng ghi mức khác nên cần hỏi rõ điều kiện khi ký.
Bảng có gồm Lithtech và Sunbox không?
Chưa. Hai model này chưa có datasheet đọc được trong nguồn tra cứu nên không điền số. Hỏi nhà phân phối để nhận datasheet đúng model.
Dyness SC và Pylontech khác nhau thế nào trong bảng?
Cùng cell 314Ah, 51,2V. Dyness SC có DoD 95% (khả dụng 15,28 kWh), IP20, 116 kg, ghép 50 bộ, bảo hành METASOLAR báo 7 năm. Pylontech có DoD 100%, IP65 hoặc IP20 tuỳ phiên bản, 120–130 kg, bảo hành 10 năm. Số chu kỳ không so trực tiếp vì điều kiện thử khác.
Cần tư vấn cụ thể cho nhà bạn? Gọi 0888 068 666 hoặc xem bảng giá — METASOLAR báo giá chính xác trong 5 phút.